Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

望

wàng

to expect, to hope, to look forward to

11 nétBộ thủ 月Số 830

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expect, to hope, to look forward to
  • full moon
  • to hope
  • to expect
  • to visit

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A king 王 gazing at the moon 月; 亡 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

望

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan