Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失望

shī wàng

disappointed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disappointed
  • to lose hope
  • to despair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả