Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失踪

shī zōng

to be missing

Phồn thể: 失蹤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be missing
  • to disappear
  • unaccounted for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 踪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả