Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失业

shī yè

unemployment

Phồn thể: 失業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unemployment
  • to lose one's job

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả