Từ tiếng Trung
失误
shī wù
lapse
Phồn thể: 失誤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lapse
- mistake
- to make a mistake
- fault
- service fault (in volleyball, tennis etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 失 · 误
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shī wù
lapse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 失 · 误
Từ vựng