Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失控

shī kòng

to go out of control

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go out of control

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 控

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả