Từ tiếng Trung
失败
shī bài
to be defeated
Phồn thể: 失敗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be defeated
- to lose
- to fail (e.g. experiments)
- failure
- defeat
- CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 失 · 败
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shī bài
to be defeated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 失 · 败
Từ vựng