Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
有望
Từ tiếng Trung
Lưu
有望
yǒu wàng
hopeful
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hopeful
promising
Các chữ trong từ này
有
yǒu
6 nét
to have, to own, to possess
望
wàng
11 nét
to expect, to hope, to look forward to
Từ thường dùng: 有 · 望
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
有人
yǒu rén
someone; people; anyone; there is someone there; occupied (as in restroom)
有关
yǒu guān
to have sth to do with; to relate to; related to; to concern; concerning
有些
yǒu xiē
some; somewhat; rather; a bit
有点
yǒu diǎn
a little