Từ tiếng Trung
有关
yǒu guān
to have sth to do with
Phồn thể: 有關
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have sth to do with
- to relate to
- related to
- to concern
- concerning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 关
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǒu guān
to have sth to do with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 关
Từ vựng