Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盼望

pàn wàng

to hope for; to look forward to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hope for; to look forward to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盼 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.