Chữ Hán
盼
pàn
to look, to gaze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to look, to gaze
- to expect, to hope for
- to hope for
- to long for
- to expect
Thứ tự nét
盼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
盘pán
tray, plate, dish
判pàn
to judge
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
拚pàn
to reject, to disregard, to go all out
叛pàn
rebel
磐pán
boulder, large rock