Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

甘

gān

sweet, tasty

5 nétBộ thủ 甘Số 1567

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sweet, tasty
  • willing
  • surname Gan
  • short name for Gansu 甘肅|甘肃[Gan1 su4]
  • (bound form) sweet; pleasant (contrasted with 苦[ku3]: bitter, unpleasant)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Picture of a tongue with 一 marking the sweet spot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

甘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan