Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

甚

shén

considerably

9 nétBộ thủ 甘Số 874

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • considerably
  • very, extremely
  • a great extent
  • variant of 什[shen2]
  • excessive; undue

Pinyin

shénshèn

Bộ phận

Thứ tự nét

甚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan