Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伸

shēn

to extend, to stretch out, to open up

7 nétBộ thủ 亻Số 1794

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extend, to stretch out, to open up
  • to trust
  • to stretch
  • to extend

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To extend your confidence 申 to another person 亻; 申 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan