Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伸张

shēn zhāng

to uphold (e.g. justice or virtue)

Phồn thể: 伸張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to uphold (e.g. justice or virtue)
  • to promote

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伸 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả