Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伸手

shēn shǒu

to reach out with one's hand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach out with one's hand
  • to hold out a hand
  • (fig.) to beg
  • to get involved
  • to meddle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伸 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả