Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伸展
Từ tiếng Trung
Lưu
伸展
shēn zhǎn
stretching
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stretching
extension
Các chữ trong từ này
伸
shēn
7 nét
to extend, to stretch out, to open up
展
zhǎn
10 nét
to open, to unfold
Từ thường dùng: 伸 · 展
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伸出
shēn chū
to extend
伸手
shēn shǒu
to reach out with one's hand; to hold out a hand; (fig.) to beg; to get involved; to medd…
伸缩
shēn suō
to lengthen and shorten; flexible; adjustable; retractable; extensible; telescoping (coll…
伸张
shēn zhāng
to uphold (e.g. justice or virtue); to promote