Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伸展

shēn zhǎn

stretching

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stretching
  • extension

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伸 · 展

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả