Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

展

zhǎn

to open, to unfold

10 nétBộ thủ 尸Số 953

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open, to unfold
  • to extend, to stretch
  • surname Zhan
  • to spread out
  • to open up

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Laying out clothes 㠭 for sale in a market 尸; compare 㠭

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

展

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan