Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发展

fā zhǎn

development

Phồn thể: 發展

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • development
  • growth
  • to develop
  • to grow
  • to expand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 展

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả