Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发现

fā xiàn

to notice; to become aware of

Phồn thể: 發現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to notice; to become aware of
  • to discover; to find; to detect
  • a discovery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả