Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发出

fā chū

to issue (an order, decree etc); to send out; to dispatch

Phồn thể: 發出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to issue (an order, decree etc); to send out; to dispatch
  • to produce (a sound); to let out (a laugh)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả