Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发生

fā shēng

to happen; to occur; to take place; to arise (e.g. 發生問題|发生问题[fa1 sheng1 wen4 ti2] "a problem arises")

Phồn thể: 發生

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to happen; to occur; to take place; to arise (e.g. 發生問題|发生问题[fa1 sheng1 wen4 ti2] "a problem arises")

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả