Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发行

fā xíng

to publish; to issue; to release; to distribute

Phồn thể: 發行

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to publish; to issue; to release; to distribute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả