Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

行

xíng

to go, to walk, to move

6 nétBộ thủ 行Số 189

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go, to walk, to move
  • professional
  • (bound form) row; line
  • (bound form) line of business; trade; profession
  • (bound form) commercial firm

Pinyin

xínghánghéng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To take small steps 亍 with one's feet 彳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

行

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan