Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实行

shí xíng

to implement

Phồn thể: 實行

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to implement
  • to carry out
  • to put into practice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả