Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实现

shí xiàn

to achieve; to implement; to realize; to bring about

Phồn thể: 實現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to achieve; to implement; to realize; to bring about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả