Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

现

xiàn

to appear, to manifest

8 nétBộ thủ 王Số 329Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appear, to manifest
  • current, now
  • to appear
  • present
  • now

Giản thể / Phồn thể

现→現

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To see 见 jade 王; 见 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

现

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xiàn zài jǐ diǎn?

What time is it now?

xiàn zài xià yǔ le。

It is raining now.

xiàn zài bā diǎn。

It is eight o'clock now.

Chữ liên quan

Chữ liên quan