Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现象

xiàn xiàng

phenomenon

Phồn thể: 現象

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • phenomenon
  • CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]
  • appearance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 象

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả