Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现代

xiàn dài

Hyundai, South Korean company

Phồn thể: 現代

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hyundai, South Korean company
  • modern times
  • modern age
  • modern era

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả