Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

代

dài

era, generation

5 nétBộ thủ 亻Số 594

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • era, generation
  • to substitute for, to replace
  • to be a substitute for; to act on behalf of; to replace; to substitute
  • generation; dynasty; age; period; (historical) era; (geological) eon

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 亻 caught 弋 by the passing of time

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

代

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan