Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时代

shí dài

Time, US weekly news magazine

Phồn thể: 時代

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Time, US weekly news magazine
  • age
  • era
  • epoch
  • period (in one's life)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả