Từ tiếng Trung
时候
shí hou
time
Phồn thể: 時候
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- time
- length of time
- moment
- period
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 时 · 候
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.