Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

逮

dǎi

to catch, to seize

11 nétBộ thủ 辶Số 2326

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch, to seize
  • to arrive, to reach
  • (coll.) to catch; to seize; to capture
  • (literary) to reach
  • used in 逮捕[dai4 bu3] (Taiwan pr. [dai3])

Pinyin

dǎidài

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

逮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan