Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

带

dài

belt, strap

9 nétBộ thủ 巾Số 120Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • belt, strap
  • band, ribbon
  • area, zone
  • to carry, to raise, to wear
  • band

Giản thể / Phồn thể

带→帶

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A belt, creasing one's robe above 卅 but not below 巾

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

带

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bié wàng le dài sǎn。

Don't forget to bring an umbrella.

tā dài le yí fèn lǐ wù lái。

He brought a gift.

wǒ wàng le dài yào shi。

I forgot to bring my keys.

Chữ liên quan

Chữ liên quan