Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热带

rè dài

the tropics

Phồn thể: 熱帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the tropics
  • tropical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả