Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热烈

rè liè

enthusiastic

Phồn thể: 熱烈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enthusiastic
  • ardent
  • warm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả