Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热点

rè diǎn

hot spot

Phồn thể: 熱點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hot spot
  • point of special interest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả