Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热门

rè mén

popular; hot; in vogue

Phồn thể: 熱門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • popular; hot; in vogue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả