Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热闹

rè nao

lively; bustling; full of activity

Phồn thể: 熱鬧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lively; bustling; full of activity
  • to make things lively; to have a good time
  • a scene of bustling activity; excitement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 闹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả