Từ tiếng Trung
钥匙
yào shi
key
Phồn thể: 鑰匙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- key
- CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钥 · 匙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.