Chữ Hán
钥
yào
lock, key
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lock, key
- key
- also pr. [yao4]
Pinyin
yàoyuè
Giản thể / Phồn thể
钥→鑰
Dạng biến thể: 鈅
Thứ tự nét
钥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
要yào
essential, necessary
药yào
drugs, medicine
咬yǎo
to bite, to gnaw
邀yāo
to invite, to welcome
腰yāo
waist, lower back
妖yāo
strange, weird, supernatural
摇yáo
to rock, to shake
窑yáo
kiln, oven