Từ tiếng Trung
密钥
mì yào
(cryptography) key
Phồn thể: 密鑰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (cryptography) key
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 密 · 钥
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mì yào
(cryptography) key
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 密 · 钥
Từ vựng