Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

密度

mì dù

density; concentration

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • density; concentration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 密 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả