Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
密度
Từ tiếng Trung
Lưu
密度
mì dù
density; concentration
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
density; concentration
Các chữ trong từ này
密
mì
11 nét
secret, confidential
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 密 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
密码
mì mǎ
cipher; secret code; password; PIN
密切
mì qiè
close; intimate; to strengthen (ties, cooperation etc); closely; intently; carefully; (ma…
密集
mì jí
concentrated; crowded together; intensive; compressed