Từ tiếng Trung
密切
mì qiè
close; intimate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- close; intimate
- to strengthen (ties, cooperation etc)
- closely; intently; carefully
- (math.) to osculate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 密 · 切
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mì qiè
close; intimate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 密 · 切
Từ vựng