Từ tiếng Trung
密集
mì jí
concentrated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- concentrated
- crowded together
- intensive
- compressed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 密 · 集
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mì jí
concentrated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 密 · 集
Từ vựng