Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

腰

yāo

waist, lower back

13 nétBộ thủ ⺼Số 1321

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • waist, lower back
  • middle
  • pocket
  • the waist and lower back
  • (bound form) kidney of an animal (as food)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

腰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan