Từ tiếng Trung
撑腰
chēng yāo
to support
Phồn thể: 撐腰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to support
- to brace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撑 · 腰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chēng yāo
to support
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撑 · 腰
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.