Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

撑

chēng

to support, to prop up, to brace

15 nétBộ thủ 扌Số 1096Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to support, to prop up, to brace
  • overflowing
  • to support
  • to prop up
  • to push or move with a pole

Giản thể / Phồn thể

撑→撐

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

撑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan