Chữ Hán
撑
chēng
to support, to prop up, to brace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to support, to prop up, to brace
- overflowing
- to support
- to prop up
- to push or move with a pole
Giản thể / Phồn thể
撑→撐
Thứ tự nét
撑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
成chéng
to accomplish
称chēng
balanced
城chéng
castle, city, town
呈chéng
to petition, to submit
程chéng
process, rules
乘chéng
ride, mount
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
诚chéng
honest, sincere, true