Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乘

chéng

ride, mount

10 nétBộ thủ 丿Số 1038

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ride, mount
  • to make use of
  • to ascend
  • to multiply
  • surname Cheng

Pinyin

chéngshèng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two feet 北 climbing a beanstalk 禾

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

乘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan