Từ tiếng Trung
乘以
chéng yǐ
(math.) multiplied with
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (math.) multiplied with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乘 · 以
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng yǐ
(math.) multiplied with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乘 · 以
Từ vựng